repeating rifle

/ri'pi:tiɳ'raifl/
Học thuật
Thân thiện
repeating rifle

A hunter carries a repeating rifle through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng trường bắn nhiều phát liền: Một loại súng trường có thể bắn nhiều viên đạn liên tiếp không cần phải nạp đạn thủ công sau mỗi lần bắn. sử dụng một băng đạn hoặcđạn để chứa nhiều viên đạn, cho phép người bắn kích hoạt chế nạp đạn tự động hoặc bán tự động để chuẩn bị cho lần bắn tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the repeating rifle revolutionized warfare in the 19th century. (Việc phát minh ra súng trường bắn nhiều phát liền đã cách mạng hóa chiến tranhthế kỷ 19.)
    • Hunters often prefer a repeating rifle for its quick follow-up shots. (Những thợ săn thường thích súng trường bắn nhiều phát liền khả năng bắn tiếp theo nhanh chóng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lever-action repeating rifle": súng trường bắn nhiều phát liền với chế lên đạn bằng cần gạt.

    • The classic Western cowboy often used a lever-action repeating rifle. (Tay cao bồi miền Tây cổ điển thường sử dụng súng trường bắn nhiều phát liền lên đạn bằng cần gạt.)
  • "bolt-action repeating rifle": súng trường bắn nhiều phát liền với chế lên đạn bằng khóa nòng.

    • Many military snipers use precision bolt-action repeating rifles. (Nhiều tay bắn tỉa quân sự sử dụng súng trường bắn nhiều phát liền khóa nòng độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Repeater (n): (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục) từ chỉ chung các loại súng bắn nhiều phát liền.

    • He carried a trusty repeater into the woods. (Anh ta mang một khẩu súng bắn nhiều phát liền đáng tin cậy vào rừng.)
  • Magazine rifle (n): súng trường băng đạn, một thuật ngữ kỹ thuật mô tả đặc điểm của repeating rifle.

    • The soldiers were equipped with modern magazine rifles. (Những người lính được trang bị súng trường băng đạn hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Magazine-fed rifle: súng trường được cấp đạn bằng băng đạn.
  • Multi-shot rifle: súng trường bắn nhiều phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ cụm danh từ "repeating rifle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "repeating rifle")

repeating rifle

A hunter carries a repeating rifle through the forest.

danh từ
  1. súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền ( không phải nạp đạn)